| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
G8 | 24 | 79 | 38 |
G7 | 990 | 268 | 114 |
G6 | 4030 2808 5310 | 1762 6376 4110 | 5854 0042 2565 |
G5 | 7440 | 8073 | 4476 |
G4 | 49719 59619 09671 39803 71773 99089 25131 | 66151 06676 69569 00077 78543 00180 34081 | 86950 64255 55171 21215 78142 41884 64771 |
G3 | 41777 94037 | 47563 66619 | 43938 96099 |
G2 | 41651 | 71073 | 56554 |
G1 | 17420 | 85734 | 36079 |
ĐB | 172279 | 654534 | 891413 |
Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
0 | 83 | | |
1 | 099 | 09 | 453 |
2 | 40 | | |
3 | 017 | 44 | 88 |
4 | 0 | 3 | 22 |
5 | 1 | 1 | 4054 |
6 | | 8293 | 5 |
7 | 1379 | 963673 | 6119 |
8 | 9 | 01 | 4 |
9 | 0 | | 9 |
Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba | Số thứ tư |
70 | 78 | 39 | 19 |
14 | 67 | 76 | 30 |
BẢNG LOGAN Miền Trung LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Thống kê tổng XSMT 20/11/2024
Tổng | Lô tô |
Tổng 0 | Không về tổng 0 |
Tổng 1 | 83, 65 |
Tổng 2 | 84 |
Tổng 3 | Không về tổng 3 |
Tổng 4 | 13, 22 |
Tổng 5 | 87, 05, 41, 05, 87 |
Tổng 6 | Không về tổng 6 |
Tổng 7 | 70 |
Tổng 8 | 99, 80, 26, 44 |
Tổng 9 | 81, 45, 27 |