| TT Huế | Phú Yên |
G8 | 03 | 50 |
G7 | 401 | 807 |
G6 | 7009 1439 6418 | 3628 6677 2318 |
G5 | 5596 | 3748 |
G4 | 78809 68858 35189 54809 39132 79523 46279 | 60692 71311 98019 14109 46619 10308 65748 |
G3 | 49996 97485 | 06289 48825 |
G2 | 53337 | 01808 |
G1 | 57239 | 87801 |
ĐB | 759609 | 632945 |
Đầu | TT Huế | Phú Yên |
0 | 319999 | 79881 |
1 | 8 | 8199 |
2 | 3 | 85 |
3 | 9279 | |
4 | | 885 |
5 | 8 | 0 |
6 | | |
7 | 9 | 7 |
8 | 95 | 9 |
9 | 66 | 2 |
Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba | Số thứ tư |
15 | 41 | 34 | 93 |
80 | 75 | 38 | 19 |
BẢNG LOGAN Miền Trung LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Thống kê tổng XSMT 30/03/2025
Tổng | Lô tô |
Tổng 0 | 82, 73, 64 |
Tổng 1 | 74, 74, 92, 47 |
Tổng 2 | 39, 75 |
Tổng 3 | 85 |
Tổng 4 | 13 |
Tổng 5 | 87, 96, 69, 41 |
Tổng 6 | Không về tổng 6 |
Tổng 7 | 70, 34 |
Tổng 8 | 53 |
Tổng 9 | Không về tổng 9 |